Kaori Dict

数カ国

すうかこく

suukakoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.various countries; several countries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some member countries have been lax in abiding by G-7 agreements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数カ国 (すうかこく) — various countries; several countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict