Kaori Dict

大忙し

おおいそがし

ooisogashi

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.very busy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am very busy practicing after school.

  • I was swamped with work.

  • I've been very busy since this morning.

  • He says firefighting is a feast or famine job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大忙し (おおいそがし) — very busy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict