Kaori Dict

駐禁

ちゅうきん

chuukin

Âm Hán-Việt: TRÚ CẤM

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.no parking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It wasn't my lucky day. First, I got a parking ticket and then things went from bad to worse when I got pulled over for making a U-turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐禁 (ちゅうきん) — no parking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict