Kaori Dict

這い出す

はいだす

haidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to crawl out; to creep out

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to begin to crawl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Maru crawled out from under the table.

  • He used all his strength to crawl out of the wrecked car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這い出す (はいだす) — to crawl out; to creep out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict