Kaori Dict

肌荒れ

はだあれ

hadaare

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bad skin; rough skin; unhealthy skin; skin irritation; skin breakouts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a serious skin problem.

  • Your skin is breaking out.

  • Short-term effects of smoking include unfitness, wheezing, a general vulnerability to illness, bad breath, bad skin and so on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌荒れ (はだあれ) — bad skin; rough skin; unhealthy skin; skin irritation; skin breakouts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict