Kaori Dict

賦存量

ふぞんりょう

fuzonryou

Âm Hán-Việt: PHÚ TỒN LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reserves (of oil, natural gas, etc.); potential capacity (of wind power, solar power, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賦存量 (ふぞんりょう) — reserves (of oil, natural gas, etc.); potential capacity (of wind power, solar power, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict