Kaori Dict

躍り出る

おどりでる

odorideru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to leap out (e.g. onto the stage); to spring out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to jump (e.g. into first place); to shoot (e.g. to the top); to come to the forefront; to suddenly become prominent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom charged out at full speed, immediately jumping to the first position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍り出る (おどりでる) — to leap out (e.g. onto the stage); to spring out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict