Kaori Dict

輔星

ほせい

hosei

Âm Hán-Việt: PHỤ TINH

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.Alcor; the Little Horseman star

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輔星 (ほせい) — Alcor; the Little Horseman star | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict