Kaori Dict

鳴管

めいかん

meikan

Âm Hán-Việt: MINH QUẢN

Nghĩa

  1. danh từornithology

    1.syrinx; lower larynx

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The truly remarkable feature of sound production by birds is that the two sides of the syrinx can act independently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴管 (めいかん) — syrinx; lower larynx | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict