Kaori Dict

吠え出す

ほえだす

hoedasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to give mouth; to bark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The noise set the dog barking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吠え出す (ほえだす) — to give mouth; to bark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict