Kaori Dict

歳代

さいだい

saidai

Âm Hán-Việt: TUẾ ĐẠI

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.decade (of age); -ties (e.g. sixties)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandfather is in his nineties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歳代 (さいだい) — decade (of age); -ties (e.g. sixties) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict