Kaori Dict

目視

もくし

mokushi

Âm Hán-Việt: MỤC THỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.seeing (with the naked eye); observation; visual inspection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Situation report." "At present 4 in sight. At most probably 7. Holding small calibre arms."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目視 (もくし) — seeing (with the naked eye); observation; visual inspection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict