Kaori Dict

取り直し

とりなおし

torinaoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rematch (e.g. in sumo when the match is too close to decide)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り直し (とりなおし) — rematch (e.g. in sumo when the match is too close to decide) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict