Kaori Dict

雲龍型

うんりゅうがた

unryuugata

Âm Hán-Việt: VÂN LONG HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.Unryū style of grand champion's ring-entering ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲龍型 (うんりゅうがた) — Unryū style of grand champion's ring-entering ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict