Kaori Dict

庇い手

かばいて

kabaite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.rule allowing the clear winner of a bout to touch down first to avoid injury

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庇い手 (かばいて) — rule allowing the clear winner of a bout to touch down first to avoid injury | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict