Kaori Dict

ぶつかり稽古

ぶつかりげいこ

butsukarigeiko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.head-to-head training; drill consisting of pushing and being pushed; battering practice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶつかり稽古 (ぶつかりげいこ) — head-to-head training; drill consisting of pushing and being pushed; battering practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict