Kaori Dict

赤毛猿

あかげざる

akagezaru

Âm Hán-Việt: XÍCH MAO VIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rhesus monkey (Macaca mulatta); rhesus macaque

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤毛猿 (あかげざる) — rhesus monkey (Macaca mulatta); rhesus macaque | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict