這い上がる
はいあがる
haiagaru
Cách viết khác: 這い上る・はい上がる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to creep up; to crawl up
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to overcome (a bad situation); to rise (after a setback)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 何かが私の腕をはい上がってくるのを感じた。
I felt something crawling up my arm.