Kaori Dict

這い上がる

はいあがる

haiagaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to creep up; to crawl up

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to overcome (a bad situation); to rise (after a setback)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I felt something crawling up my arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這い上がる (はいあがる) — to creep up; to crawl up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict