Kaori Dict

腹を抱える

はらをかかえる

harawokakaeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to roll around laughing; to fold up; to hold one's sides with laughter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were all in convulsions of laughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹を抱える (はらをかかえる) — to roll around laughing; to fold up; to hold one's sides with laughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict