Kaori Dict

豪腕

ごうわん

gouwan

Âm Hán-Việt: HÀO OẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strong arm; stout arm

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.ability to carry out a difficult job; capable person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豪腕 (ごうわん) — strong arm; stout arm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict