Kaori Dict

易姓革命

えきせいかくめい

ekiseikakumei

Âm Hán-Việt: DỊCH TÍNH CÁCH MỆNH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữlịch sử

    1.revolution (change of dynasty) decreed by Heaven when the incumbent emperor is found lacking in moral virtue (old Chinese political thought)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易姓革命 (えきせいかくめい) — revolution (change of dynasty) decreed by Heaven when the incumbent emperor is found lacking in moral virtue (old Chinese political thought) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict