Kaori Dict

一人天狗

ひとりてんぐ

hitoritengu

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN THIÊN CẨU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-conceited person; ego-tripper; swelled head

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人天狗 (ひとりてんぐ) — self-conceited person; ego-tripper; swelled head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict