Kaori Dict

懇切丁寧

こんせつていねい

konsetsuteinei

Âm Hán-Việt: KHẨN THIẾT ĐINH NINH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.kind, careful, and thorough (of an explanation, advice, etc.); thoughtful and scrupulous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懇切丁寧 (こんせつていねい) — kind, careful, and thorough (of an explanation, advice, etc.); thoughtful and scrupulous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict