Kaori Dict

私利私欲

しりしよく

shirishiyoku

Âm Hán-Việt: TƯ LỢI TƯ DỤC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.self-interest; selfish desire; greed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私利私欲 (しりしよく) — self-interest; selfish desire; greed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict