Kaori Dict

蜿蜿長蛇

えんえんちょうだ

en'enchouda

Âm Hán-Việt: UYỂN UYỂN TRƯỞNG XÀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.long and serpentine (line, queue, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜿蜿長蛇 (えんえんちょうだ) — long and serpentine (line, queue, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict