蜿蜿長蛇
えんえんちょうだ
en'enchouda
Âm Hán-Việt: UYỂN UYỂN TRƯỞNG XÀ
Cách viết khác: 蜿蜒長蛇・蜒蜒長蛇
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ
1.long and serpentine (line, queue, etc.)
えんえんちょうだ
en'enchouda
Âm Hán-Việt: UYỂN UYỂN TRƯỞNG XÀ
Cách viết khác: 蜿蜒長蛇・蜒蜒長蛇
1.long and serpentine (line, queue, etc.)