Kaori Dict

叩き合う

たたきあう

tatakiau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to strike each other; to come to blows; to fight

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to say (useless things, facetious remarks, etc.) to each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き合う (たたきあう) — to strike each other; to come to blows; to fight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict