Kaori Dict

呆気らかん

あっけらかん

akkerakan

Nghĩa

  1. phó từ đi với と

    1.unconcernedly; nonchalantly; indifferently; (looking) as if nothing has happened

  2. phó từ đi với と

    2.blankly; vacantly; absentmindedly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆気らかん (あっけらかん) — unconcernedly; nonchalantly; indifferently; (looking) as if nothing has happened | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict