Kaori Dict

寝汚い

いぎたない

igitanai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.sound asleep; fast asleep

  2. tính từ đuôi い

    2.untidy; slovenly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝汚い (いぎたない) — sound asleep; fast asleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict