Kaori Dict

奪い去る

うばいさる

ubaisaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi る

    1.to take away; to carry off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Also many incidents of robbery by threats and violence are occurring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奪い去る (うばいさる) — to take away; to carry off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict