Kaori Dict

振るう

ふるう

furuu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to swing; to wield (physically); to exert

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to exercise (e.g. power, ability); to exhibit; to display; to wield (metaphorically)

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to flourish; to prosper; to thrive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The job drew out his talent.

  • The storm raged in all its fury.

  • Chris swung his sword!

  • She has no qualms about being violent towards her children.

  • The flu struck the metropolitan area.

  • The yacht was at the mercy of the dreadful storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振るう (ふるう) — to swing; to wield (physically); to exert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict