Kaori Dict

迎えに来る

むかえにくる

mukaenikuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ 来る

    1.to come to meet (someone); to come to pick up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will pick you up around six.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎えに来る (むかえにくる) — to come to meet (someone); to come to pick up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict