Kaori Dict

枚挙にいとまがない

まいきょにいとまがない

maikyoniitomaganai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.too many to count; too numerous to mention

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are too numerous to enumerate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枚挙にいとまがない (まいきょにいとまがない) — too many to count; too numerous to mention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict