あいた口が塞がらぬ
あいたくちがふさがらぬ
aitakuchigafusagaranu
Cách viết khác: 開いた口が塞がらぬ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữbổ nghĩa đứng trước danh từ
1.surprising; shocking; jaw-dropping
あいたくちがふさがらぬ
aitakuchigafusagaranu
Cách viết khác: 開いた口が塞がらぬ
1.surprising; shocking; jaw-dropping