Kaori Dict

守護竜

しゅごりゅう

shugoryuu

Âm Hán-Việt: THỦ HỘ LONG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guardian dragon

    guards the 龍穴 from which flows the 龍脈

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守護竜 (しゅごりゅう) — guardian dragon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict