覆い被さる
おおいかぶさる
ooikabusaru
Cách viết khác: 覆いかぶさる · Cách đọc khác: おいかぶさる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to hang over; to cover
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to fall upon someone (responsibility, burden, pressure, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その巨木の枝が池に覆いかぶさっていた。
The boughs of the large tree overhung the pond.