Kaori Dict

覆い被せる

おおいかぶせる

ooikabuseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to cover up with something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He opened a newspaper and covered the dead child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆い被せる (おおいかぶせる) — to cover up with something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict