Kaori Dict

大紫

おおむらさき

oomurasaki

Âm Hán-Việt: ĐẠI TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.giant purple butterfly (species of nymphalid butterfly, Sasakia charonda)

  2. danh từ

    2.Rhododendron oomurasaki (species of purple azalea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大紫 (おおむらさき) — giant purple butterfly (species of nymphalid butterfly, Sasakia charonda) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict