Kaori Dict

鬼哭啾啾

きこくしゅうしゅう

kikokushuushuu

Âm Hán-Việt: QUỶ KHÓC THU THU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọngthành ngữ bốn chữ

    1.spine-chilling (like the wailing and weeping of a restless ghost); hair-raising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼哭啾啾 (きこくしゅうしゅう) — spine-chilling (like the wailing and weeping of a restless ghost); hair-raising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict