Kaori Dict

空々寂々

くうくうじゃくじゃく

kuukuujakujaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ

    1.deserted and lonesome; quiet and alone; innocent and nonattached; All is void

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空々寂々 (くうくうじゃくじゃく) — deserted and lonesome; quiet and alone; innocent and nonattached; All is void | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict