Kaori Dict

蛙鳴蝉噪

あめいせんそう

ameisensou

Âm Hán-Việt: OA MINH THIỀN TÁO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.annoying noise; fruitless argument; useless controversy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛙鳴蝉噪 (あめいせんそう) — annoying noise; fruitless argument; useless controversy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict