Kaori Dict

一瞬絶句

いっしゅんぜっく

isshunzekku

Âm Hán-Việt: NHẤT THUẤN TUYỆT CÂU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.breaking off short (in one's speech); rendered speechless for a moment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一瞬絶句 (いっしゅんぜっく) — breaking off short (in one's speech); rendered speechless for a moment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict