Kaori Dict

傾奇者

かぶきもの

kabukimono

Âm Hán-Việt: KHUYNH KỲ GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.kabukimono; Edo-period samurai who attracted public attention with their eye-catching clothes, peculiar hairstyle, and eccentric behavior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾奇者 (かぶきもの) — kabukimono; Edo-period samurai who attracted public attention with their eye-catching clothes, peculiar hairstyle, and eccentric behavior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict