Kaori Dict

槿花一朝

きんかいっちょう

kinkaitchou

Âm Hán-Việt: CẨN HOA NHẤT TRIỀU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.evanescent glory; passing prosperity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槿花一朝 (きんかいっちょう) — evanescent glory; passing prosperity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict