Kaori Dict

金銭哲学

きんせんてつがく

kinsentetsugaku

Âm Hán-Việt: KIM TIỀN TRIẾT HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's philosophy of making, saving, and spending money

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金銭哲学 (きんせんてつがく) — one's philosophy of making, saving, and spending money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict