Kaori Dict

元気はつらつ

げんきはつらつ

genkihatsuratsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.full of energy; full of liveliness; full of pep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They keep up their spirits by doing aerobics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元気はつらつ (げんきはつらつ) — full of energy; full of liveliness; full of pep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict