Kaori Dict

克己復礼

こっきふくれい

kokkifukurei

Âm Hán-Việt: KHẮC KỶ PHỤC LỄ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.exercising self-restraint and conforming to the rules of etiquette and formality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克己復礼 (こっきふくれい) — exercising self-restraint and conforming to the rules of etiquette and formality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict