Kaori Dict

紫電一閃

しでんいっせん

shiden'issen

Âm Hán-Việt: TỬ ĐIỆN NHẤT THIỂM

Nghĩa

  1. danh từphó từthành ngữ bốn chữ

    1.flash of lightning; flash of a sword; brandishing a sword

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫電一閃 (しでんいっせん) — flash of lightning; flash of a sword; brandishing a sword | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict