Kaori Dict

周到綿密

しゅうとうめんみつ

shuutoumenmitsu

Âm Hán-Việt: CHU ĐÁO MIÊN MẬT

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.extremely complete (thorough, careful) and detailed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周到綿密 (しゅうとうめんみつ) — extremely complete (thorough, careful) and detailed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict