Kaori Dict

昭和一桁

しょうわひとけた

shouwahitoketa

Âm Hán-Việt: CHIÊU HOÀ NHẤT HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(generation born in) the first nine years of the Shōwa period (1926-1934)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和一桁 (しょうわひとけた) — (generation born in) the first nine years of the Shōwa period (1926-1934) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict