Kaori Dict

天孫降臨

てんそんこうりん

tensonkourin

Âm Hán-Việt: THIÊN TÔN GIÁNG LÂM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữJapanese mythology

    1.the descent to earth of the grandson of the sun goddess

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天孫降臨 (てんそんこうりん) — the descent to earth of the grandson of the sun goddess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict